Bốn câu chở cả bài học
Một câu kể, một câu hỏi, một câu phủ định và một mối nối. わたしはがくせいです kể; thêm か là hỏi; thay です bằng じゃありません là phủ định; và の giữa hai danh từ dựng nên cụm từ lấp vào bất kỳ vị trí nào. Mọi thứ khác trong bài chỉ là từ vựng rót vào bốn khuôn ấy, và mỗi bài sau sẽ thêm chi tiết vào cùng cái khung chứ không thay nó.
| Điều bạn muốn làm | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| nêu một sự việc | AはBです | ちちはかいしゃいんです |
| hỏi về nó | AはBですか | たなかさんはにほんじんですか |
| phủ định nó | AはBじゃありません | がくせいじゃありません |
| dựng một cụm từ | AのB | にほんごのせんせい |
Điều tiếng Nhật lược bỏ
So với hầu hết các ngôn ngữ, ba thứ vắng mặt trong những câu này, và không thứ nào là ngẫu nhiên. Không có từ cho “a” hay “the”. Động từ không đổi theo ngôi hay số. Và chủ đề biến mất ngay khi đã hiểu, nên cả một cuộc trò chuyện có thể diễn ra mà không ai nói わたし lần nào. Hãy đọc câu tiếng Nhật theo những gì nó nói, chứ không theo những gì bản dịch cần.
すみません、おなまえをおしえてくださいXin lỗi, cho tôi biết tên bạn.
あにはいしゃで、わたしはがくせいですAnh trai tôi là bác sĩ còn tôi là sinh viên.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| がくせい | học sinh | あのがくせいはかんこくじんです Sinh viên kia là người Hàn Quốc. |
| いしゃ | bác sĩ | いしゃはにほんじんです Vị bác sĩ là người Nhật. |
| にほんじん | người Nhật | たなかさんはにほんじんですか Anh Tanaka là người Nhật phải không? |
| ともだち | bạn | ともだちのなまえ tên của bạn tôi |
| かぞく | gia đình | かぞくはよにんです Gia đình tôi có bốn người. |
| なまえ | tên | わたしのなまえはリンです Tên tôi là Lin. |
| せんもん | chuyên ngành | せんもんはけいざいです Chuyên ngành của tôi là kinh tế. |
| くるま | xe hơi | くるまはにほんのです Chiếc xe là xe Nhật. |
| かいしゃ | công ty | かいしゃのひと người của công ty |
| ひと | người | にほんのひと người đến từ Nhật Bản |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào hỏi người kia có phải người Nhật không?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.