Chốt kiểm tra: những chữ Hán đầu tiên

Ba hệ chữ, ba công việc

Hiragana viết ngữ pháp và những từ bản ngữ mà chữ Hán không bao. Katakana viết những gì đến từ bên ngoài. Chữ Hán viết phần nội dung – danh từ và gốc của động từ, tính từ. Một dòng tiếng Nhật thật dùng cả ba cùng lúc, và sự pha trộn ấy không phải là rắc rối mà chính là thứ khiến dòng chữ đọc được: mắt tìm nghĩa trong chữ Hán và tìm cấu trúc trong kana.

Hệ chữViết cái gìTrong một câu
chữ Hántừ nội dung私 学校 車 行
hiraganangữ pháp và đuôi từは へ で きます
katakanatừ mượnバス コンビニ

Làm gì với một chữ bạn không biết

Hãy đọc những phần bạn nhận ra và lấy nghĩa trước âm. Nếu chữ đứng một mình hoặc có kana theo sau, hãy thử cách đọc bản ngữ; nếu nó nằm cạnh một chữ khác, hãy thử cách đọc Hán. Và nếu cả hai đều không xong, câu văn xung quanh thường giải quyết vấn đề – người Nhật làm đúng như vậy vài lần mỗi trang mà không hề để ý.

六月に大きい山を見に行きますTháng Sáu tôi sẽ đi ngắm một ngọn núi lớn.

先生は日本人で、学生は五人ですThầy giáo là người Nhật, và có năm học sinh.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
mặt trời, ngày三日にあいましょう
Hẹn gặp vào mồng ba.
mặt trăng, thángらい月から大学へ行きます
Từ tháng sau tôi sẽ đi học đại học.
ngườiこの人を知っています
Tôi biết người này.
to, lớn大きい山を見ました
Tôi đã thấy một ngọn núi lớn.
nhỏ小さい車です
Đây là một chiếc xe nhỏ.
sự học大学の学生です
Tôi là sinh viên đại học.
sự sống, sinh ra先生は日本人です
Thầy giáo là người Nhật.
nhìn thấy川を見ました
Tôi đã nhìn thấy con sông.
đi土ようびに山へ行きます
Thứ Bảy tôi đi lên núi.
sáchこの本は先生のです
Cuốn sách này là của thầy giáo.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hệ chữ nào viết phần ngữ pháp của một câu tiếng Nhật?

  1. ひらがな
  2. カタカナ
  3. かんじ
  4. ローマじ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này