Bốn mẫu cho mọi động từ có quy tắc
Một số đuôi không bao giờ đổi: io luôn tận cùng bằng -o, tu bằng -i, noi bằng -iamo. Khác nhau ở ba chỗ: lui và lei (-a với động từ -are, -e với các loại khác), voi (-ate, -ete hoặc -ite, giống dạng nguyên thể) và loro (-ano với động từ -are, -ono với các loại khác). Những động từ như capire thêm -isc- ở mọi dạng trừ noi và voi.
| Đại từ | đuôi -are: parlare | đuôi -ere: prendere | đuôi -ire: dormire | đuôi -ire có -isc-: capire |
|---|---|---|---|---|
| io | parlo | prendo | dormo | capisco |
| tu | parli | prendi | dormi | capisci |
| lui, lei, Lei | parla | prende | dorme | capisce |
| noi | parliamo | prendiamo | dormiamo | capiamo |
| voi | parlate | prendete | dormite | capite |
| loro | parlano | prendono | dormono | capiscono |
Chính tả và âm: h, một chữ i, c và g mềm
Có ba thói quen chính tả gặp đi gặp lại. Động từ -care và -gare viết h trước i để giữ âm cứng: cerchi, paghiamo. Động từ -iare không bao giờ viết hai chữ i: studi, mangiamo. Động từ -ere không bao giờ đổi cách viết, chỉ đổi âm: leggo đọc cứng, leggi đọc mềm.
| Dạng nguyên thể | dạng io | dạng tu | dạng noi |
|---|---|---|---|
| cercare | cerco | cerchi | cerchiamo |
| pagare | pago | paghi | paghiamo |
| studiare | studio | studi | studiamo |
| leggere | leggo | leggi | leggiamo |
Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi, và chủ ngữ được nêu tên đứng sau động từ: Dove lavora Marco? Che cosa legge Sara? Hãy nhớ perché vừa là “tại sao?” vừa là “bởi vì”, và qual è không có dấu nháy.
– Quando partite? – Partiamo domani, ma Luca parte oggi.– Khi nào các bạn lên đường? – Chúng tôi đi ngày mai, còn Luca đi hôm nay.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lavorare | làm việc | Lavori anche oggi? Hôm nay bạn cũng làm việc à? |
| studiare | học | Studiamo insieme stasera? Tối nay mình học cùng nhau nhé? |
| cercare | tìm | Cosa cerchi, Marco? Marco, bạn đang tìm gì vậy? |
| pagare | trả tiền | Pagano sempre loro. Lúc nào cũng là họ trả tiền. |
| prendere | lấy; dùng (món ăn, đồ uống) | Prendi un tè o un caffè? Bạn uống trà hay cà phê? |
| leggere | đọc | Leggono molto, anche in inglese. Họ đọc rất nhiều, cả bằng tiếng Anh nữa. |
| conoscere | biết, quen (người, nơi chốn) | Conosci un bar qui vicino? Bạn có biết quán bar nào gần đây không? |
| capire | hiểu | Capite tutto? Các bạn hiểu hết không? |
| finire | kết thúc, làm xong | Finisco il lavoro e arrivo. Mình làm xong việc rồi đến. |
| perché | tại sao; vì | – Perché ridi? – Perché sono contento. – Sao bạn cười? – Vì mình vui. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.