Ôn tập: Thời gian rảnh, sở thích và cuối tuần

Sở thích, kế hoạch và quá khứ: nhìn lại

Piace đi với một thứ hoặc một động từ, piacciono với hai thứ trở lên; người thích đứng trước: mi, ti, a Marco. Volere, potere và dovere đi kèm động từ nguyên thể: vuoi venire?, non posso, devo lavorare. Quá khứ là avere + phân từ (ho mangiato, ho dormito, ho fatto, ho visto, ho letto, ho preso), trừ sono andato / sono andata.

CâuDùng để
Mi piacciono i concerti.nói điều mình thích (số nhiều)
Neanche a me.đồng ý với câu phủ định
Vuoi venire a ballare?mời
Non posso, devo studiare.từ chối kèm lý do
Ho visto un concerto.kể điều mình đã làm
Sono andata al mare.kể nơi mình đã đi (nữ)

Sabato scorso ho giocato a calcio con Davide.Thứ bảy tuần trước tôi đã chơi bóng đá với Davide.

– Vuoi venire a ballare stasera? – Perché no? Ci vediamo alle dieci.– Tối nay bạn muốn đi nhảy không? – Sao lại không? Gặp nhau lúc mười giờ nhé.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
piacere (verbo)làm (ai) thích (mi piace = tôi thích)Ai bambini piace giocare fuori.
Trẻ con thích chơi ngoài trời.
mi piaccionotôi thích (nhiều thứ)Mi piacciono molto i film di Fellini.
Tôi rất thích phim của Fellini.
anche a metôi cũng thích– Mi piace la pizza. – Anche a me, molto!
– Tôi thích pizza. – Tôi cũng vậy, rất thích!
giocarechơi (trò chơi, thể thao)Il sabato gioco a calcio con gli amici.
Thứ bảy nào tôi cũng chơi bóng đá với bạn bè.
voleremuốnChe cosa vuoi fare stasera?
Tối nay bạn muốn làm gì?
poterecó thể, được phépPuoi venire alle otto?
Bạn đến lúc tám giờ được không?
doverephảiDevi studiare di più!
Bạn phải học nhiều hơn!
volentierirất sẵn lòngVengo volentieri alla tua festa.
Tôi rất vui được đến bữa tiệc của bạn.
ho fattotôi đã làm (fare)Ho fatto una torta per la festa.
Tôi đã làm một cái bánh cho bữa tiệc.
scorsotrước, vừa qua (sabato scorso = thứ bảy tuần trước)Il mese scorso sono andato a Napoli.
Tháng trước tôi đã đi Napoli.
il fine settimanacuối tuầnQuesto fine settimana andiamo in montagna.
Cuối tuần này chúng tôi lên núi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 3
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: A Luca ___ i gatti.

  1. piacciono
  2. piaci
  3. piace

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.