
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sao lưu | Hãy sao lưu ảnh của bạn. |
| Tiếng Anh · English | backup | Make a backup of your photos. |
| Tiếng Nga · Русский | резервная копия | Сделай резервную копию своих фото. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | copia de seguridad | Haz una copia de seguridad de tus fotos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バックアップ | 写真のバックアップを作ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 백업 | 사진을 백업하세요. |