Sao lưu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sao lưu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsao lưuHãy sao lưu ảnh của bạn.
Tiếng Anh · EnglishbackupMake a backup of your photos.
Tiếng Nga · Русскийрезервная копияСделай резервную копию своих фото.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcopia de seguridadHaz una copia de seguridad de tus fotos.
Tiếng Nhật · 日本語バックアップ写真のバックアップを作ってください。
Tiếng Hàn · 한국어백업사진을 백업하세요.
Tiếng Pháp · FrançaissauvegardeFais une sauvegarde de tes photos.
Tiếng Đức · DeutschBackupMach ein Backup von deinen Fotos.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbackupFaça um backup das suas fotos.
Tiếng Ý · ItalianobackupFai un backup delle tue foto.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này