
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sao lưu | Hãy sao lưu ảnh của bạn. |
| Tiếng Anh · English | backup | Make a backup of your photos. |
| Tiếng Nga · Русский | резервная копия | Сделай резервную копию своих фото. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | copia de seguridad | Haz una copia de seguridad de tus fotos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バックアップ | 写真のバックアップを作ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 백업 | 사진을 백업하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | sauvegarde | Fais une sauvegarde de tes photos. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Backup | Mach ein Backup von deinen Fotos. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | backup | Faça um backup das suas fotos. |
| Tiếng Ý · Italiano | backup | Fai un backup delle tue foto. |
Chủ đề: Công nghệ