Sao lưu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sao lưu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsao lưuHãy sao lưu ảnh của bạn.
Tiếng Anh · EnglishbackupMake a backup of your photos.
Tiếng Nga · Русскийрезервная копияСделай резервную копию своих фото.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcopia de seguridadHaz una copia de seguridad de tus fotos.
Tiếng Nhật · 日本語バックアップ写真のバックアップを作ってください。
Tiếng Hàn · 한국어백업사진을 백업하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ