Phiếu nhận hành lý

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phiếu nhận hành lý
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphiếu nhận hành lýGiữ phiếu nhận hành lý cho đến khi lấy hành lý của bạn.
Tiếng Anh · Englishbaggage claim ticketKeep your baggage claim ticket until you get your bag.
Tiếng Nga · Русскийталон на багажСохраните талон на багаж, пока не получите сумку.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltalón de equipajeGuarda el talón de equipaje hasta recoger tu maleta.
Tiếng Nhật · 日本語手荷物引換券手荷物引換券は荷物を受け取るまで取っておいてください。
Tiếng Hàn · 한국어수하물 표수하물 표는 가방을 받을 때까지 보관하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ