Làm bánh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Làm bánh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlàm bánhCô ấy đang làm bánh cho bữa tiệc.
Tiếng Anh · EnglishbakingShe is baking a cake for the party.
Tiếng Nga · РусскийвыпечкаОна печёт торт для вечеринки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhornearElla está horneando un pastel para la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語焼き菓子作り彼女はパーティーのためにケーキを焼いている。
Tiếng Hàn · 한국어제과그녀는 파티를 위해 케이크를 굽고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ