
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | làm bánh | Cô ấy đang làm bánh cho bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | baking | She is baking a cake for the party. |
| Tiếng Nga · Русский | выпечка | Она печёт торт для вечеринки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hornear | Ella está horneando un pastel para la fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 焼き菓子作り | 彼女はパーティーのためにケーキを焼いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 제과 | 그녀는 파티를 위해 케이크를 굽고 있다. |