
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | làm bánh | Cô ấy đang làm bánh cho bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | baking | She is baking a cake for the party. |
| Tiếng Nga · Русский | выпечка | Она печёт торт для вечеринки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hornear | Ella está horneando un pastel para la fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 焼き菓子作り | 彼女はパーティーのためにケーキを焼いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 제과 | 그녀는 파티를 위해 케이크를 굽고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | pâtisserie | Elle fait de la pâtisserie pour la fête. |
| Tiếng Đức · Deutsch | backen | Sie backt einen Kuchen für die Party. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | assar | Ela está assando um bolo para a festa. |
| Tiếng Ý · Italiano | cuocere al forno | Le piace cuocere al forno le torte per le feste. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích