
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hói | Chú tôi bị hói. |
| Tiếng Anh · English | bald | My uncle is bald. |
| Tiếng Nga · Русский | лысый | Мой дядя лысый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calvo | Mi tío es calvo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | はげた | 私のおじは禿げている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 대머리의 | 우리 삼촌은 대머리다. |
| Tiếng Pháp · Français | chauve | Mon oncle est chauve depuis ses trente ans. |
| Tiếng Đức · Deutsch | glatzköpfig | Mein Onkel ist glatzköpfig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | careca | Meu tio é careca. |
| Tiếng Ý · Italiano | calvo | Mio zio è calvo. |