Hói

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hói
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthóiChú tôi bị hói.
Tiếng Anh · EnglishbaldMy uncle is bald.
Tiếng Nga · РусскийлысыйМой дядя лысый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalvoMi tío es calvo.
Tiếng Nhật · 日本語はげた私のおじは禿げている。
Tiếng Hàn · 한국어대머리의우리 삼촌은 대머리다.
Tiếng Pháp · FrançaischauveMon oncle est chauve depuis ses trente ans.
Tiếng Đức · DeutschglatzköpfigMein Onkel ist glatzköpfig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscarecaMeu tio é careca.
Tiếng Ý · ItalianocalvoMio zio è calvo.

Thêm từ ở trình độ này