
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hói | Chú tôi bị hói. |
| Tiếng Anh · English | bald | My uncle is bald. |
| Tiếng Nga · Русский | лысый | Мой дядя лысый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calvo | Mi tío es calvo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | はげた | 私のおじは禿げている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 대머리의 | 우리 삼촌은 대머리다. |