Hói

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hói
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthóiChú tôi bị hói.
Tiếng Anh · EnglishbaldMy uncle is bald.
Tiếng Nga · РусскийлысыйМой дядя лысый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalvoMi tío es calvo.
Tiếng Nhật · 日本語はげた私のおじは禿げている。
Tiếng Hàn · 한국어대머리의우리 삼촌은 대머리다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ