
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ban công | Cô ấy trồng rau thơm trên ban công. |
| Tiếng Anh · English | balcony | She grew herbs on the balcony. |
| Tiếng Nga · Русский | балкон | Она выращивала травы на балконе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | balcón | Ella cultivó hierbas en el balcón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バルコニー | 彼女はバルコニーでハーブを育てた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 발코니 | 그녀는 발코니에서 허브를 키웠어요. |
| Tiếng Pháp · Français | balcon | Elle fait pousser des herbes sur le balcon. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Balkon | Sie zieht Kräuter auf dem Balkon. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | varanda | Ela planta ervas na varanda. |
| Tiếng Ý · Italiano | balcone | Coltiva le erbe aromatiche sul balcone. |
Chủ đề: Nhà cửa