
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | số dư | Kiểm tra số dư tài khoản trực tuyến. |
| Tiếng Anh · English | balance | Check your account balance online. |
| Tiếng Nga · Русский | баланс | Проверь свой баланс в онлайн-банке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | saldo | Consulta tu saldo en línea. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 残高 | オンラインで口座の残高を確認してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잔액 | 온라인으로 계좌 잔액을 확인하세요. |