Số dư

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Số dư
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsố dưKiểm tra số dư tài khoản trực tuyến.
Tiếng Anh · EnglishbalanceCheck your account balance online.
Tiếng Nga · РусскийбалансПроверь свой баланс в онлайн-банке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsaldoConsulta tu saldo en línea.
Tiếng Nhật · 日本語残高オンラインで口座の残高を確認してください。
Tiếng Hàn · 한국어잔액온라인으로 계좌 잔액을 확인하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ