Thịt bò

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thịt bò
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthịt bòCô ấy gọi món thịt bò hầm.
Tiếng Anh · EnglishbeefShe ordered beef stew.
Tiếng Nga · РусскийговядинаОна заказала говяжье рагу.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcarne de vacaElla pidió estofado de carne de vaca.
Tiếng Nhật · 日本語牛肉彼女は牛肉のシチューを注文しました。
Tiếng Hàn · 한국어소고기그녀는 소고기 스튜를 주문했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ