Bia

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bia
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbiaHọ uống bia sau giờ làm.
Tiếng Anh · EnglishbeerThey had a beer after work.
Tiếng Nga · РусскийпивоОни выпили пиво после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcervezaTomaron una cerveza después del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語ビール彼らは仕事の後でビールを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어맥주그들은 퇴근 후에 맥주를 마셨다.
Tiếng Pháp · FrançaisbièreIls ont bu une bière après le travail.
Tiếng Đức · DeutschBierNach der Arbeit haben sie ein Bier getrunken.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscervejaEles tomaram uma cerveja depois do trabalho.
Tiếng Ý · ItalianobirraDopo il lavoro hanno bevuto una birra.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này