
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bia | Họ uống bia sau giờ làm. |
| Tiếng Anh · English | beer | They had a beer after work. |
| Tiếng Nga · Русский | пиво | Они выпили пиво после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cerveza | Tomaron una cerveza después del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビール | 彼らは仕事の後でビールを飲んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 맥주 | 그들은 퇴근 후에 맥주를 마셨다. |