
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bia | Họ uống bia sau giờ làm. |
| Tiếng Anh · English | beer | They had a beer after work. |
| Tiếng Nga · Русский | пиво | Они выпили пиво после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cerveza | Tomaron una cerveza después del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビール | 彼らは仕事の後でビールを飲んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 맥주 | 그들은 퇴근 후에 맥주를 마셨다. |
| Tiếng Pháp · Français | bière | Ils ont bu une bière après le travail. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bier | Nach der Arbeit haben sie ein Bier getrunken. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cerveja | Eles tomaram uma cerveja depois do trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | birra | Dopo il lavoro hanno bevuto una birra. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống