Bia

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bia
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbiaHọ uống bia sau giờ làm.
Tiếng Anh · EnglishbeerThey had a beer after work.
Tiếng Nga · РусскийпивоОни выпили пиво после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcervezaTomaron una cerveza después del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語ビール彼らは仕事の後でビールを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어맥주그들은 퇴근 후에 맥주를 마셨다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ