Phía sau

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phía sau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphía sauBãi đậu xe ở phía sau trung tâm thương mại.
Tiếng Anh · EnglishbehindThe parking lot is behind the mall.
Tiếng Nga · РусскийсзадиПарковка находится сзади торгового центра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldetrásEl aparcamiento está detrás del centro comercial.
Tiếng Nhật · 日本語後ろ駐車場はモールの後ろにあります。
Tiếng Hàn · 한국어뒤주차장은 쇼핑몰 뒤에 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisderrièreLe parking est derrière le centre commercial.
Tiếng Đức · DeutschhinterDer Parkplatz ist hinter dem Einkaufszentrum.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsatrásO estacionamento fica atrás do shopping.
Tiếng Ý · ItalianodietroIl parcheggio è dietro il centro commerciale.

Thêm từ ở trình độ này