Phía sau

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phía sau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphía sauBãi đậu xe ở phía sau trung tâm thương mại.
Tiếng Anh · EnglishbehindThe parking lot is behind the mall.
Tiếng Nga · РусскийсзадиПарковка находится сзади торгового центра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldetrásEl aparcamiento está detrás del centro comercial.
Tiếng Nhật · 日本語後ろ駐車場はモールの後ろにあります。
Tiếng Hàn · 한국어주차장은 쇼핑몰 뒤에 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ