
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhân viên khuân vác | Nhân viên khuân vác đã mang hành lý của chúng tôi vào phòng. |
| Tiếng Anh · English | bellboy | The bellboy carried our bags to the room. |
| Tiếng Nga · Русский | носильщик | Носильщик донёс наши сумки в номер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | botones | El botones llevó nuestras maletas a la habitación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ベルボーイ | ベルボーイが荷物を部屋まで運んでくれました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 벨보이 | 벨보이가 우리 가방을 방으로 옮겼어요. |