Nhân viên khuân vác

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhân viên khuân vác
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhân viên khuân vácNhân viên khuân vác đã mang hành lý của chúng tôi vào phòng.
Tiếng Anh · EnglishbellboyThe bellboy carried our bags to the room.
Tiếng Nga · РусскийносильщикНосильщик донёс наши сумки в номер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbotonesEl botones llevó nuestras maletas a la habitación.
Tiếng Nhật · 日本語ベルボーイベルボーイが荷物を部屋まで運んでくれました。
Tiếng Hàn · 한국어벨보이벨보이가 우리 가방을 방으로 옮겼어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ