Sách bán chạy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sách bán chạy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsách bán chạyTiểu thuyết của cô ấy trở thành sách bán chạy năm ngoái.
Tiếng Anh · EnglishbestsellerHer novel became a bestseller last year.
Tiếng Nga · РусскийбестселлерЕё роман стал бестселлером в прошлом году.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsuperventasSu novela se convirtió en superventas el año pasado.
Tiếng Nhật · 日本語ベストセラー彼女の小説は昨年ベストセラーになりました。
Tiếng Hàn · 한국어베스트셀러그녀의 소설은 작년에 베스트셀러가 되었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ