
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sách bán chạy | Tiểu thuyết của cô ấy trở thành sách bán chạy năm ngoái. |
| Tiếng Anh · English | bestseller | Her novel became a bestseller last year. |
| Tiếng Nga · Русский | бестселлер | Её роман стал бестселлером в прошлом году. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | superventas | Su novela se convirtió en superventas el año pasado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ベストセラー | 彼女の小説は昨年ベストセラーになりました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 베스트셀러 | 그녀의 소설은 작년에 베스트셀러가 되었다. |