
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà vệ sinh | nhà vệ sinh sạch và có giấy. |
| Tiếng Anh · English | bathroom | bathroom is down the hall to the left. |
| Tiếng Nga · Русский | туалет | туалет заблокирован, вызовите техников. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | baño | baño está al lado de la cocina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トイレ | トイレは二階にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화장실 | 화장실 어디에 있어요? |