Nhà vệ sinh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà vệ sinh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà vệ sinhnhà vệ sinh sạch và có giấy.
Tiếng Anh · Englishbathroombathroom is down the hall to the left.
Tiếng Nga · Русскийтуалеттуалет заблокирован, вызовите техников.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbañobaño está al lado de la cocina.
Tiếng Nhật · 日本語トイレトイレは二階にあります。
Tiếng Hàn · 한국어화장실화장실 어디에 있어요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ