
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bãi biển | Hãy dành cả ngày ở bãi biển. |
| Tiếng Anh · English | beach | Let's spend the day at the beach. |
| Tiếng Nga · Русский | пляж | Давай проведём день на пляже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | playa | Pasemos el día en la playa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビーチ | 一日をビーチで過ごそう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 해변 | 해변에서 하루를 보내자. |
| Tiếng Pháp · Français | plage | Passons la journée à la plage demain. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Strand | Lass uns den Tag am Strand verbringen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | praia | Vamos passar o dia na praia. |
| Tiếng Ý · Italiano | spiaggia | Passiamo la giornata in spiaggia. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết