Bãi biển

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bãi biển
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbãi biểnHãy dành cả ngày ở bãi biển.
Tiếng Anh · EnglishbeachLet's spend the day at the beach.
Tiếng Nga · РусскийпляжДавай проведём день на пляже.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolplayaPasemos el día en la playa.
Tiếng Nhật · 日本語ビーチ一日をビーチで過ごそう。
Tiếng Hàn · 한국어해변해변에서 하루를 보내자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ