Pin

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Pin
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtpinPin điện thoại yếu.
Tiếng Anh · EnglishbatteryThe phone's battery is low.
Tiếng Nga · РусскийбатареяБатарея телефона разряжена.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbateríaLa batería del teléfono está baja.
Tiếng Nhật · 日本語バッテリー携帯のバッテリーが少ない。
Tiếng Hàn · 한국어배터리전화 배터리가 낮다.
Tiếng Pháp · FrançaisbatterieLa batterie du téléphone est presque vide.
Tiếng Đức · DeutschAkkuDer Akku von meinem Handy ist fast leer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbateriaA bateria do celular está fraca.
Tiếng Ý · ItalianobatteriaLa batteria del telefono è quasi scarica.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này