
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | pin | Pin điện thoại yếu. |
| Tiếng Anh · English | battery | The phone's battery is low. |
| Tiếng Nga · Русский | батарея | Батарея телефона разряжена. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | batería | La batería del teléfono está baja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バッテリー | 携帯のバッテリーが少ない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배터리 | 전화 배터리가 낮다. |