Lên máy bay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lên máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlên máy bayLên máy bay bắt đầu hai mươi phút trước khi khởi hành.
Tiếng Anh · EnglishboardingBoarding begins twenty minutes before departure.
Tiếng Nga · РусскийпосадкаПосадка начинается за двадцать минут до отправления.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolembarqueEl embarque comienza veinte minutos antes de la salida.
Tiếng Nhật · 日本語搭乗搭乗は出発の20分前に始まります。
Tiếng Hàn · 한국어탑승탑승은 출발 20분 전에 시작합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ