
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sưu tập tem | Anh ấy đang sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau. |
| Tiếng Anh · English | collecting stamps | He is collecting stamps from different countries. |
| Tiếng Nga · Русский | коллекционирование марок | Он коллекционирует марки из разных стран. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | coleccionar sellos | Él está coleccionando sellos de diferentes países. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 切手収集 | 彼は各国の切手を収集している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 우표 수집 | 그는 여러 나라의 우표를 수집하고 있다. |