Sưu tập tem

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sưu tập tem
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsưu tập temAnh ấy đang sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.
Tiếng Anh · Englishcollecting stampsHe is collecting stamps from different countries.
Tiếng Nga · Русскийколлекционирование марокОн коллекционирует марки из разных стран.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcoleccionar sellosÉl está coleccionando sellos de diferentes países.
Tiếng Nhật · 日本語切手収集彼は各国の切手を収集している。
Tiếng Hàn · 한국어우표 수집그는 여러 나라의 우표를 수집하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ