
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cocktail | Anh ấy gọi một cocktail ở quán bar. |
| Tiếng Anh · English | cocktail | He ordered a cocktail at the bar. |
| Tiếng Nga · Русский | коктейль | Он заказал коктейль в баре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cóctel | Pidió un cóctel en el bar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カクテル | 彼はバーでカクテルを注文した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칵테일 | 그는 바에서 칵테일을 주문했다. |