Sắc mặt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sắc mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsắc mặtSắc mặt anh ấy hôm nay trông nhợt nhạt.
Tiếng Anh · EnglishcomplexionHis complexion looks pale today.
Tiếng Nga · Русскийцвет лицаСегодня его цвет лица выглядит бледным.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltezSu tez parece pálida hoy.
Tiếng Nhật · 日本語顔色彼は今日は顔色が青白い。
Tiếng Hàn · 한국어안색그의 안색이 오늘 창백해 보인다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ