
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sắc mặt | Sắc mặt anh ấy hôm nay trông nhợt nhạt. |
| Tiếng Anh · English | complexion | His complexion looks pale today. |
| Tiếng Nga · Русский | цвет лица | Сегодня его цвет лица выглядит бледным. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tez | Su tez parece pálida hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 顔色 | 彼は今日は顔色が青白い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안색 | 그의 안색이 오늘 창백해 보인다. |