
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sách | Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua. |
| Tiếng Anh · English | book | I bought a new book yesterday. |
| Tiếng Nga · Русский | книга | Я купил новую книгу вчера. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | libro | Compré un libro nuevo ayer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 本 | 私は昨日新しい本を買いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 책 | 나는 어제 새 책을 샀다. |
| Tiếng Pháp · Français | livre | J’ai acheté un nouveau livre hier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Buch | Ich habe gestern ein neues Buch gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | livro | Comprei um livro novo ontem. |
| Tiếng Ý · Italiano | libro | Ieri ho comprato un libro nuovo. |