Sách

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsáchTôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
Tiếng Anh · EnglishbookI bought a new book yesterday.
Tiếng Nga · РусскийкнигаЯ купил новую книгу вчера.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollibroCompré un libro nuevo ayer.
Tiếng Nhật · 日本語私は昨日新しい本を買いました。
Tiếng Hàn · 한국어나는 어제 새 책을 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ