Ủng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ủng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtủngAnh ấy mang ủng trước khi vào tuyết.
Tiếng Anh · EnglishbootsHe put on boots before going into the snow.
Tiếng Nga · РусскийботинкиОн надел ботинки перед выходом в снег.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbotasSe puso botas antes de salir a la nieve.
Tiếng Nhật · 日本語ブーツ彼は雪に行く前にブーツを履いた。
Tiếng Hàn · 한국어부츠그는 눈 속에 가기 전에 부츠를 신었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ