Phân hữu cơ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phân hữu cơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphân hữu cơCô ấy bỏ vỏ rau củ vào thùng phân hữu cơ.
Tiếng Anh · EnglishcompostShe added vegetable scraps to the compost bin.
Tiếng Nga · РусскийкомпостОна добавила овощные отходы в корзину для компоста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcompostElla añadió restos de verduras al compost.
Tiếng Nhật · 日本語堆肥彼女は野菜くずを堆肥の箱に入れた。
Tiếng Hàn · 한국어퇴비그녀는 야채 찌꺼기를 퇴비통에 넣었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ