Chán

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chán
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchánTôi chán khi chờ xe buýt.
Tiếng Anh · EnglishboredI'm bored waiting for the bus.
Tiếng Nga · РусскийскучающийМне скучно ждать автобус.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaburridoEstoy aburrido esperando el autobús.
Tiếng Nhật · 日本語退屈しているバスを待っていて退屈している。
Tiếng Hàn · 한국어지루한버스 기다리느라 지루해.
Tiếng Pháp · Françaiss’ennuyerJe m’ennuie en attendant le bus.
Tiếng Đức · DeutschgelangweiltEr sitzt gelangweilt an der Bushaltestelle.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsentediadoEstou entediado esperando o ônibus.
Tiếng Ý · ItalianoannoiatoSono annoiato ad aspettare l’autobus.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này