
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chán | Tôi chán khi chờ xe buýt. |
| Tiếng Anh · English | bored | I'm bored waiting for the bus. |
| Tiếng Nga · Русский | скучающий | Мне скучно ждать автобус. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aburrido | Estoy aburrido esperando el autobús. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 退屈している | バスを待っていて退屈している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지루한 | 버스 기다리느라 지루해. |
| Tiếng Pháp · Français | s’ennuyer | Je m’ennuie en attendant le bus. |
| Tiếng Đức · Deutsch | gelangweilt | Er sitzt gelangweilt an der Bushaltestelle. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | entediado | Estou entediado esperando o ônibus. |
| Tiếng Ý · Italiano | annoiato | Sono annoiato ad aspettare l’autobus. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách