Chán

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chán
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchánTôi chán khi chờ xe buýt.
Tiếng Anh · EnglishboredI'm bored waiting for the bus.
Tiếng Nga · РусскийскучающийМне скучно ждать автобус.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaburridoEstoy aburrido esperando el autobús.
Tiếng Nhật · 日本語退屈しているバスを待っていて退屈している。
Tiếng Hàn · 한국어지루한버스 기다리느라 지루해.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ