
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sếp | Sếp cô ấy khen ngợi công việc của cô ấy. |
| Tiếng Anh · English | boss | Her boss praised her work. |
| Tiếng Nga · Русский | босс | Её босс похвалил её работу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | jefe | Su jefe elogió su trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 上司 | 上司が彼女の仕事を褒めました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 상사 | 상사가 그녀의 일을 칭찬했어요. |