Sếp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sếp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsếpSếp cô ấy khen ngợi công việc của cô ấy.
Tiếng Anh · EnglishbossHer boss praised her work.
Tiếng Nga · РусскийбоссЕё босс похвалил её работу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljefeSu jefe elogió su trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語上司上司が彼女の仕事を褒めました。
Tiếng Hàn · 한국어상사상사가 그녀의 일을 칭찬했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ