
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bánh mì | Cô ấy mua bánh mì mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | bread | She buys bread every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | хлеб | Она покупает хлеб каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pan | Ella compra pan cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パン | 彼女は毎朝パンを買います。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 빵 | 그녀는 매일 아침 빵을 삽니다. |