Bánh mì

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bánh mì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbánh mìCô ấy mua bánh mì mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishbreadShe buys bread every morning.
Tiếng Nga · РусскийхлебОна покупает хлеб каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpanElla compra pan cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語パン彼女は毎朝パンを買います。
Tiếng Hàn · 한국어빵그녀는 매일 아침 빵을 삽니다.
Tiếng Pháp · FrançaispainElle achète du pain tous les matins.
Tiếng Đức · DeutschBrotSie kauft jeden Morgen Brot.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspãoEla compra pão toda manhã.
Tiếng Ý · ItalianopaneLei compra il pane ogni mattina.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này