Giờ giải lao

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giờ giải lao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiờ giải laoCả lớp ra ngoài sân vào giờ giải lao.
Tiếng Anh · EnglishbreakWe play soccer during break.
Tiếng Nga · РусскийпеременаНа перемене мы пили сок в коридоре.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrecreoDurante el recreo como un bocadillo.
Tiếng Nhật · 日本語休み時間休み時間に友達と話した。
Tiếng Hàn · 한국어쉬는 시간쉬는 시간에 간식을 먹었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ