
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giờ giải lao | Cả lớp ra ngoài sân vào giờ giải lao. |
| Tiếng Anh · English | break | We play soccer during break. |
| Tiếng Nga · Русский | перемена | На перемене мы пили сок в коридоре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | recreo | Durante el recreo como un bocadillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 休み時間 | 休み時間に友達と話した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 쉬는 시간 | 쉬는 시간에 간식을 먹었다. |