
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giờ giải lao | Cả lớp ra ngoài sân vào giờ giải lao. |
| Tiếng Anh · English | break | We play soccer during break. |
| Tiếng Nga · Русский | перемена | На перемене мы пили сок в коридоре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | recreo | Durante el recreo como un bocadillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 休み時間 | 休み時間に友達と話した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 쉬는 시간 | 쉬는 시간에 간식을 먹었다. |
| Tiếng Pháp · Français | récréation | On joue au foot pendant la récréation. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pause | In der Pause spielen wir Fußball. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | recreio | No recreio eu como um lanche. |
| Tiếng Ý · Italiano | ricreazione | Durante la ricreazione giochiamo a calcio. |