Áo ngực

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo ngực
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo ngựcCô ấy mua một chiếc áo ngực thoải mái.
Tiếng Anh · EnglishbraShe bought a comfortable bra.
Tiếng Nga · РусскийлифчикОна купила удобный лифчик.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsujetadorCompró un sujetador cómodo.
Tiếng Nhật · 日本語ブラジャー彼女は着心地の良いブラジャーを買った。
Tiếng Hàn · 한국어브라그녀는 편한 브라를 샀다.
Tiếng Pháp · Françaissoutien-gorgeElle a acheté un soutien-gorge confortable.
Tiếng Đức · DeutschBHSie hat einen bequemen BH gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssutiãEla comprou um sutiã confortável.
Tiếng Ý · ItalianoreggisenoHa comprato un reggiseno comodo.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này