
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thương hiệu | Tôi thích thương hiệu này. |
| Tiếng Anh · English | brand | I prefer this brand. |
| Tiếng Nga · Русский | бренд | Мне нравится этот бренд. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | marca | Prefiero esta marca. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ブランド | このブランドが好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 브랜드 | 나는 이 브랜드를 선호한다. |