Thương hiệu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thương hiệu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthương hiệuTôi thích thương hiệu này.
Tiếng Anh · EnglishbrandI prefer this brand.
Tiếng Nga · РусскийбрендМне нравится этот бренд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmarcaPrefiero esta marca.
Tiếng Nhật · 日本語ブランドこのブランドが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어브랜드나는 이 브랜드를 선호한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ