Bông cải xanh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bông cải xanh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbông cải xanhHấp bông cải xanh năm phút.
Tiếng Anh · EnglishbroccoliSteam the broccoli for five minutes.
Tiếng Nga · РусскийброкколиПриготовь брокколи на пару пять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbrócoliCuece al vapor el brócoli cinco minutos.
Tiếng Nhật · 日本語ブロッコリーブロッコリーを5分蒸して。
Tiếng Hàn · 한국어브로콜리브로콜리를 5분간 찌세요.
Tiếng Pháp · FrançaisbrocoliFais cuire le brocoli à la vapeur cinq minutes.
Tiếng Đức · DeutschBrokkoliDämpf den Brokkoli fünf Minuten lang.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbrócolisCozinhe o brócolis no vapor por cinco minutos.
Tiếng Ý · ItalianobroccoliCuoci i broccoli al vapore per cinque minuti.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này