
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bông cải xanh | Hấp bông cải xanh năm phút. |
| Tiếng Anh · English | broccoli | Steam the broccoli for five minutes. |
| Tiếng Nga · Русский | брокколи | Приготовь брокколи на пару пять минут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | brócoli | Cuece al vapor el brócoli cinco minutos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ブロッコリー | ブロッコリーを5分蒸して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 브로콜리 | 브로콜리를 5분간 찌세요. |