Cô dâu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cô dâu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcô dâuCô dâu mặc chiếc váy trắng.
Tiếng Anh · EnglishbrideThe bride wore a white dress.
Tiếng Nga · РусскийневестаНевеста была в белом платье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnoviaLa novia llevaba un vestido blanco.
Tiếng Nhật · 日本語花嫁花嫁は白いドレスを着ていました。
Tiếng Hàn · 한국어신부신부는 흰 드레스를 입었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ