
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cô dâu | Cô dâu mặc chiếc váy trắng. |
| Tiếng Anh · English | bride | The bride wore a white dress. |
| Tiếng Nga · Русский | невеста | Невеста была в белом платье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | novia | La novia llevaba un vestido blanco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 花嫁 | 花嫁は白いドレスを着ていました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신부 | 신부는 흰 드레스를 입었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | mariée | La mariée portait une robe blanche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Braut | Die Braut trägt ein weißes Kleid. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | noiva | A noiva usava um vestido branco. |
| Tiếng Ý · Italiano | sposa | La sposa indossava un abito bianco. |
Chủ đề: Gia đình và con người