
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cầu | Chúng tôi đi qua cầu bằng xe đạp. |
| Tiếng Anh · English | bridge | We crossed the bridge by bike. |
| Tiếng Nga · Русский | мост | Мы переехали мост на велосипеде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | puente | Cruzamos el puente en bicicleta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 橋 | 自転車で橋を渡りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다리 | 우리는 자전거로 다리를 건넜어요. |