Phòng giải lao

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng giải lao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng giải laoChúng tôi ăn trưa ở phòng giải lao.
Tiếng Anh · Englishbreak roomWe eat lunch in the break room.
Tiếng Nga · Русскийкомната отдыхаМы обедаем в комнате отдыха.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsala de descansoComemos en la sala de descanso.
Tiếng Nhật · 日本語休憩室休憩室で昼食をとります。
Tiếng Hàn · 한국어휴게실우리는 휴게실에서 점심을 먹어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ