Nâu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nâu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnâuCon chó có bộ lông màu nâu.
Tiếng Anh · EnglishbrownThe dog has brown fur.
Tiếng Nga · РусскийкоричневыйУ собаки коричневая шерсть.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmarrónEl perro tiene pelaje marrón.
Tiếng Nhật · 日本語茶色いその犬は茶色い毛をしている。
Tiếng Hàn · 한국어갈색그 개는 갈색 털을 가지고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ