
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nâu | Con chó có bộ lông màu nâu. |
| Tiếng Anh · English | brown | The dog has brown fur. |
| Tiếng Nga · Русский | коричневый | У собаки коричневая шерсть. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | marrón | El perro tiene pelaje marrón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 茶色い | その犬は茶色い毛をしている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 갈색 | 그 개는 갈색 털을 가지고 있다. |