
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dũng cảm | Anh ấy dũng cảm đối mặt với thử thách. |
| Tiếng Anh · English | brave | The firefighter was brave in the rescue. |
| Tiếng Nga · Русский | смелый | Девочка была смелая на сцене. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | valiente | Fue muy valiente al hablar en público. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 勇敢な | 彼は勇敢に行動した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 용감한 | 그는 화재 현장에서 용감했다. |
| Tiếng Pháp · Français | courageux | Le pompier a été courageux pendant le sauvetage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | mutig | Der Feuerwehrmann war bei der Rettung sehr mutig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | corajoso | Ele foi muito corajoso ao falar em público. |
| Tiếng Ý · Italiano | coraggioso | Il pompiere è stato coraggioso durante il salvataggio. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách