Dũng cảm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dũng cảm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdũng cảmAnh ấy dũng cảm đối mặt với thử thách.
Tiếng Anh · EnglishbraveThe firefighter was brave in the rescue.
Tiếng Nga · РусскийсмелыйДевочка была смелая на сцене.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvalienteFue muy valiente al hablar en público.
Tiếng Nhật · 日本語勇敢な彼は勇敢に行動した。
Tiếng Hàn · 한국어용감한그는 화재 현장에서 용감했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ