Chải

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chải
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchảiTôi chải lông chó để loại bỏ lông rụng.
Tiếng Anh · EnglishbrushI brush my dog to remove loose fur.
Tiếng Nga · РусскийчиститьЯ чищу собаку, чтобы убрать выпавшую шерсть.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcepillarCepillo a mi perro para quitar el pelo suelto.
Tiếng Nhật · 日本語ブラシする私は抜け毛を取り除くために犬をブラシします。
Tiếng Hàn · 한국어솔질하다나는 빠진 털을 제거하려고 개를 솔질해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ