Buffet

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buffet
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbuffetKhách sạn phục vụ một bữa sáng buffet lớn.
Tiếng Anh · EnglishbuffetThe hotel serves a big breakfast buffet.
Tiếng Nga · Русскийшведский столВ отеле подают большой завтрак «шведский стол».
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbuffetEl hotel sirve un gran buffet de desayuno.
Tiếng Nhật · 日本語ビュッフェホテルは大きな朝食ビュッフェを提供している。
Tiếng Hàn · 한국어뷔페호텔은 큰 아침 뷔페를 제공합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ