
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buffet | Khách sạn phục vụ một bữa sáng buffet lớn. |
| Tiếng Anh · English | buffet | The hotel serves a big breakfast buffet. |
| Tiếng Nga · Русский | шведский стол | В отеле подают большой завтрак «шведский стол». |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | buffet | El hotel sirve un gran buffet de desayuno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビュッフェ | ホテルは大きな朝食ビュッフェを提供している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뷔페 | 호텔은 큰 아침 뷔페를 제공합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | buffet | L’hôtel sert un grand buffet au petit-déjeuner. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Buffet | Das Hotel hat ein großes Frühstücksbuffet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bufê | O hotel serve um bufê grande no café da manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | buffet | L’albergo offre un ricco buffet a colazione. |