
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bụi | Cô ấy giấu món quà sau một bụi cây nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | bush | She hid the gift behind a small bush. |
| Tiếng Nga · Русский | куст | Она спрятала подарок за небольшим кустом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arbusto | Ella escondió el regalo detrás de un arbusto pequeño. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 低木 | 彼女は小さな低木の後ろにプレゼントを隠した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 관목 | 그녀는 작은 관목 뒤에 선물을 숨겼다. |
| Tiếng Pháp · Français | buisson | Elle a caché le cadeau derrière un petit buisson. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Busch | Sie hat das Geschenk hinter einem kleinen Busch versteckt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | arbusto | Ela escondeu o presente atrás de um arbusto. |
| Tiếng Ý · Italiano | cespuglio | Ha nascosto il regalo dietro un piccolo cespuglio. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết