Bụi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bụi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbụiCô ấy giấu món quà sau một bụi cây nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishbushShe hid the gift behind a small bush.
Tiếng Nga · РусскийкустОна спрятала подарок за небольшим кустом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarbustoElla escondió el regalo detrás de un arbusto pequeño.
Tiếng Nhật · 日本語低木彼女は小さな低木の後ろにプレゼントを隠した。
Tiếng Hàn · 한국어관목그녀는 작은 관목 뒤에 선물을 숨겼다.
Tiếng Pháp · FrançaisbuissonElle a caché le cadeau derrière un petit buisson.
Tiếng Đức · DeutschBuschSie hat das Geschenk hinter einem kleinen Busch versteckt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsarbustoEla escondeu o presente atrás de um arbusto.
Tiếng Ý · ItalianocespuglioHa nascosto il regalo dietro un piccolo cespuglio.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này