Bụi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bụi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbụiCô ấy giấu món quà sau một bụi cây nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishbushShe hid the gift behind a small bush.
Tiếng Nga · РусскийкустОна спрятала подарок за небольшим кустом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarbustoElla escondió el regalo detrás de un arbusto pequeño.
Tiếng Nhật · 日本語低木彼女は小さな低木の後ろにプレゼントを隠した。
Tiếng Hàn · 한국어관목그녀는 작은 관목 뒤에 선물을 숨겼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ