Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtBôi bơ lên bánh mì nướng.
Tiếng Anh · EnglishbutterSpread butter on the toast.
Tiếng Nga · РусскиймаслоНамажь масло на тост.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmantequillaUnta mantequilla en la tostada.
Tiếng Nhật · 日本語バタートーストにバターを塗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어버터토스트에 버터를 발라요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ