
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bơ | Bôi bơ lên bánh mì nướng. |
| Tiếng Anh · English | butter | Spread butter on the toast. |
| Tiếng Nga · Русский | масло | Намажь масло на тост. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mantequilla | Unta mantequilla en la tostada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バター | トーストにバターを塗ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 버터 | 토스트에 버터를 발라요. |
| Tiếng Pháp · Français | beurre | Étale du beurre sur le pain grillé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Butter | Streich Butter auf den Toast. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | manteiga | Passe manteiga na torrada. |
| Tiếng Ý · Italiano | burro | Spalma il burro sul pane tostato. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống