
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bắp cải | Bào nhỏ bắp cải để làm coleslaw. |
| Tiếng Anh · English | cabbage | Shred the cabbage for coleslaw. |
| Tiếng Nga · Русский | капуста | Нашинкуй капусту для капустного салата. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | col | Ralla la col para la ensalada de col. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キャベツ | コールスロー用にキャベツを千切りにして。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양배추 | 콜슬로용으로 양배추를 채 썰어라. |