
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bánh cưới | Họ cùng cắt bánh cưới. |
| Tiếng Anh · English | cake | They cut the wedding cake together. |
| Tiếng Nga · Русский | торт | Они вместе разрезали торт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pastel | Cortaron el pastel de boda juntos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ケーキ | 二人でケーキを切りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 케이크 | 그들은 함께 웨딩 케이크를 잘랐어요. |
| Tiếng Pháp · Français | gâteau | Ils ont coupé le gâteau de mariage ensemble. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kuchen | Zum Geburtstag backen wir einen Kuchen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bolo | Os noivos cortaram o bolo juntos. |
| Tiếng Ý · Italiano | torta | Hanno tagliato insieme la torta nuziale. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống