
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bánh cưới | Họ cùng cắt bánh cưới. |
| Tiếng Anh · English | cake | They cut the wedding cake together. |
| Tiếng Nga · Русский | торт | Они вместе разрезали торт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pastel | Cortaron el pastel de boda juntos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ケーキ | 二人でケーキを切りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 케이크 | 그들은 함께 웨딩 케이크를 잘랐어요. |