Bướm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bướm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbướmCon bướm đậu lên bông hoa.
Tiếng Anh · EnglishbutterflyA butterfly landed on the flower.
Tiếng Nga · РусскийбабочкаБабочка села на цветок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmariposaUna mariposa se posó en la flor.
Tiếng Nhật · 日本語蝶が花に止まった。
Tiếng Hàn · 한국어나비나비가 꽃에 앉았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ