Bướm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bướm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbướmCon bướm đậu lên bông hoa.
Tiếng Anh · EnglishbutterflyA butterfly landed on the flower.
Tiếng Nga · РусскийбабочкаБабочка села на цветок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmariposaUna mariposa se posó en la flor.
Tiếng Nhật · 日本語蝶蝶が花に止まった。
Tiếng Hàn · 한국어나비나비가 꽃에 앉았다.
Tiếng Pháp · FrançaispapillonUn papillon s’est posé sur la fleur.
Tiếng Đức · DeutschSchmetterlingEin Schmetterling landet auf der Blume.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsborboletaUma borboleta pousou na flor.
Tiếng Ý · ItalianofarfallaUna farfalla si è posata sul fiore.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này