Ô tô

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ô tô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtô tôXe ô tô của cô ấy đang đỗ ngoài kia.
Tiếng Anh · EnglishcarHer car is parked outside.
Tiếng Nga · РусскиймашинаЕё машина припаркована снаружи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcocheSu coche está aparcado afuera.
Tiếng Nhật · 日本語彼女の車が外に停まっている。
Tiếng Hàn · 한국어자동차그녀의 자동차가 밖에 주차돼 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ