Ô tô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ô tô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtô tôXe ô tô của cô ấy đang đỗ ngoài kia.
Tiếng Anh · EnglishcarHer car is parked outside.
Tiếng Nga · РусскиймашинаЕё машина припаркована снаружи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcocheSu coche está aparcado afuera.
Tiếng Nhật · 日本語車彼女の車が外に停まっている。
Tiếng Hàn · 한국어자동차그녀의 자동차가 밖에 주차돼 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisvoitureSa voiture est garée dehors devant la maison.
Tiếng Đức · DeutschAutoIhr Auto steht draußen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscarroO carro dele está estacionado lá fora.
Tiếng Ý · ItalianomacchinaLa sua macchina è parcheggiata fuori.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này