Mũ lưỡi trai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũ lưỡi trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmũ lưỡi traiAnh ấy đội mũ lưỡi trai để tránh nắng.
Tiếng Anh · EnglishcapHe put on a cap to block the sun.
Tiếng Nga · РусскийкепкаОн надел кепку, чтобы защититься от солнца.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgorraSe puso una gorra para taparse del sol.
Tiếng Nhật · 日本語キャップ彼は日よけにキャップをかぶった。
Tiếng Hàn · 한국어그는 햇빛을 가리려고 캡을 썼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ