
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũ lưỡi trai | Anh ấy đội mũ lưỡi trai để tránh nắng. |
| Tiếng Anh · English | cap | He put on a cap to block the sun. |
| Tiếng Nga · Русский | кепка | Он надел кепку, чтобы защититься от солнца. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gorra | Se puso una gorra para taparse del sol. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キャップ | 彼は日よけにキャップをかぶった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 캡 | 그는 햇빛을 가리려고 캡을 썼다. |
| Tiếng Pháp · Français | casquette | Il a mis une casquette contre le soleil. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kappe | Er setzt eine Kappe gegen die Sonne auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | boné | Ele colocou um boné por causa do sol. |
| Tiếng Ý · Italiano | berretto | Si è messo un berretto per ripararsi dal sole. |
Chủ đề: Quần áo