Mũ lưỡi trai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũ lưỡi trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmũ lưỡi traiAnh ấy đội mũ lưỡi trai để tránh nắng.
Tiếng Anh · EnglishcapHe put on a cap to block the sun.
Tiếng Nga · РусскийкепкаОн надел кепку, чтобы защититься от солнца.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgorraSe puso una gorra para taparse del sol.
Tiếng Nhật · 日本語キャップ彼は日よけにキャップをかぶった。
Tiếng Hàn · 한국어캡그는 햇빛을 가리려고 캡을 썼다.
Tiếng Pháp · FrançaiscasquetteIl a mis une casquette contre le soleil.
Tiếng Đức · DeutschKappeEr setzt eine Kappe gegen die Sonne auf.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbonéEle colocou um boné por causa do sol.
Tiếng Ý · ItalianoberrettoSi è messo un berretto per ripararsi dal sole.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này