
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạn có thể chỉ cho tôi không? | Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm không? |
| Tiếng Anh · English | can you show me? | Can you show me how to do it? |
| Tiếng Nga · Русский | покажешь мне? | Покажешь мне, как это сделать? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿me puedes mostrar? | ¿Me puedes mostrar cómo hacerlo? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 見せてくれますか? | やり方を見せてくれますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 보여 줄래요? | 해보는 법을 보여 줄래요? |