Bạn có thể chỉ cho tôi không?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn có thể chỉ cho tôi không?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn có thể chỉ cho tôi không?Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm không?
Tiếng Anh · Englishcan you show me?Can you show me how to do it?
Tiếng Nga · Русскийпокажешь мне?Покажешь мне, как это сделать?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿me puedes mostrar?¿Me puedes mostrar cómo hacerlo?
Tiếng Nhật · 日本語見せてくれますか?やり方を見せてくれますか?
Tiếng Hàn · 한국어보여 줄래요?해보는 법을 보여 줄래요?
Tiếng Pháp · Françaistu peux me montrer ?Tu peux me montrer comment faire ça ?
Tiếng Đức · DeutschKannst du mir das zeigen?Kannst du mir zeigen, wie das geht?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsvocê pode me mostrar?Você pode me mostrar como se faz?
Tiếng Ý · Italianopuoi mostrarmi?Puoi mostrarmi come si fa?

Thêm từ ở trình độ này