
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gọi | Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay. |
| Tiếng Anh · English | call | I'll call you later tonight. |
| Tiếng Nga · Русский | звонить | Я позвоню тебе позже вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | llamar | Te llamaré más tarde esta noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 電話する | 今夜あとで電話するよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 전화하다 | 오늘 밤에 너에게 전화할게. |