Gọi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gọi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgọiTôi sẽ gọi cho bạn tối nay.
Tiếng Anh · EnglishcallI'll call you later tonight.
Tiếng Nga · РусскийзвонитьЯ позвоню тебе позже вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolllamarTe llamaré más tarde esta noche.
Tiếng Nhật · 日本語電話する今夜あとで電話するよ。
Tiếng Hàn · 한국어전화하다오늘 밤에 너에게 전화할게.
Tiếng Pháp · FrançaisappelerJe t’appelle plus tard ce soir.
Tiếng Đức · DeutschanrufenIch rufe dich heute Abend an.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsligarEu te ligo mais tarde.
Tiếng Ý · ItalianochiamareTi chiamo più tardi stasera.

Thêm từ ở trình độ này