Quán cà phê

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quán cà phê
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquán cà phêChúng tôi ngồi trong quán cà phê và uống cà phê.
Tiếng Anh · EnglishcafeWe sat in the cafe and drank coffee.
Tiếng Nga · РусскийкафеМы сидели в кафе и пили кофе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaféNos sentamos en el café y tomamos café.
Tiếng Nhật · 日本語カフェ私たちはカフェに座ってコーヒーを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어카페우리는 카페에 앉아 커피를 마셨다.
Tiếng Pháp · FrançaiscaféOn s’est assis au café et on a discuté.
Tiếng Đức · DeutschCaféWir saßen im Café und tranken Kaffee.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscafeteriaNos sentamos na cafeteria e tomamos um café.
Tiếng Ý · ItalianobarCi siamo seduti al bar e abbiamo bevuto un caffè.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này