Quán cà phê

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quán cà phê
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquán cà phêChúng tôi ngồi trong quán cà phê và uống cà phê.
Tiếng Anh · EnglishcafeWe sat in the cafe and drank coffee.
Tiếng Nga · РусскийкафеМы сидели в кафе и пили кофе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaféNos sentamos en el café y tomamos café.
Tiếng Nhật · 日本語カフェ私たちはカフェに座ってコーヒーを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어카페우리는 카페에 앉아 커피를 마셨다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ