Cúc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cúc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcúcKhâu chiếc cúc bị mất lên áo.
Tiếng Anh · EnglishbuttonSew the missing button on the shirt.
Tiếng Nga · РусскийпуговицаПришей пропавшую пуговицу на рубашку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbotónCose el botón que falta en la camisa.
Tiếng Nhật · 日本語ボタンシャツの取れたボタンを縫い付けて。
Tiếng Hàn · 한국어단추셔츠에서 떨어진 단추를 꿰매.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ